Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với O leveldanh từ
- Kỳ thi cấp cơ sở lấy chứng chỉ giáo dục phổ thông (ở Anh trước đây).danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép