Nghĩa tiếng Việt
- Chính trị đầu sỏ.danh từ
- Nước có nền chính trị đầu sỏ.danh từ
- Tập đoàn đầu sỏ chính trị.danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép