Nghĩa tiếng Việt
- Oligocla.danh từ
Ví dụ
-
The rock contains oligoclase crystals.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɑːlɪɡoʊˌkleɪs/
The rock contains oligoclase crystals.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép