Nghĩa tiếng Việt
- Olivin.danh từ
Ví dụ
-
The rock contained olivine crystals.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɑːləˌvin/
The rock contained olivine crystals.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép