TanroDictionary Sổ từ

olivinic

/əʊˈlɪvɪnɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc olivin.tính từ

Ví dụ

  1. The stone had an olivinic green color.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép