TanroDictionary Sổ từ

ology

/ˈɒlədʒi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngành nghiên cứu; ngành học.danh từ

Ví dụ

  1. Biology is a broad ology with many branches.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép