TanroDictionary Sổ từ

olympic

/əˈlɪmpɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ô-lim-pích.tính từ

Ví dụ

  1. She watched the Olympic opening ceremony.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép