Nghĩa tiếng Việt
- Khoa nghiên cứu mưa.danh từ
Ví dụ
-
She studied ombrology in her science class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɑːmˈbrɑːlədʒi/
She studied ombrology in her science class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép