Nghĩa tiếng Việt
- Nhân viên kiểm tra (những việc làm của cơ quan nhà nước vi phạm đến quyền lợi của cá nhân).danh từ
Tiếng Nhật
- オンブズマンthanh tra viên (ombudsman)
Ví dụ
-
The ombudsman reviewed the complaint carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép