TanroDictionary Sổ từ

omissible

/oʊˈmɪsəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể bỏ sót, có thể bỏ quên, có thể bỏ đi (một từ... ).tính từ

Ví dụ

  1. The extra word was omissible.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép