Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với onchocerciasis: Bệnh giun chỉ udanh từ
Ví dụ
-
The clinic studied onchocercosis cases.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɑːntʃəskəˈəʊsəs/
The clinic studied onchocercosis cases.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép