TanroDictionary Sổ từ

oncologic

/ˌɒŋkəˈlɒdʒɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với oncological: Khoa ung thưdanh từ

Ví dụ

  1. He chose oncologic care for the patient.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép