Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với oncological: Khoa ung thưdanh từ
Ví dụ
-
He chose oncologic care for the patient.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɒŋkəˈlɒdʒɪk/
He chose oncologic care for the patient.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép