TanroDictionary Sổ từ

oncoming

/ˈɒnkʌmɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự sắp đến, sự đang đến.danh từ
  2. Gần đến, sắp đến, đang đến.tính từ

Ví dụ

  1. The oncoming made him nervous at dusk.

  2. An oncoming train can be heard early.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép