Nghĩa tiếng Việt
- Sự phát triển cá thể ((cũng) ontogeny).danh từ
Ví dụ
-
The class learned about ontogenesis in animals.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɑːntəˈdʒɛnəsəs/
The class learned about ontogenesis in animals.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép