TanroDictionary Sổ từ

ontogenetic

/ˌɑːntoʊˌɡentɪˈkɑːnɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) sự phát triển cá thể.tính từ

Ví dụ

  1. The chart showed ontogenetic changes over time.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép