TanroDictionary Sổ từ

onychophoran

/ˌɑːnɪˈkɑːfərən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loài có móng.danh từ

Ví dụ

  1. The small onychophoran hid under a leaf.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép