Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) đá trứng cá.tính từ
Ví dụ
-
The cliff had oolitic stone layers.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/uːlˈɪtɪk/
The cliff had oolitic stone layers.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép