TanroDictionary Sổ từ

oolong

/ˈuːˌlɔŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chè ô long.danh từ

Ví dụ

  1. She ordered a cup of oolong after lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép