Nghĩa tiếng Việt
- Xem ooplasm, thuộc về chất tế bào trứngtính từ
Ví dụ
-
The entry ooplasmic points to ooplasm, thuộc về chất tế bào trứng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əʊˌplæzˈmæsɪk/
The entry ooplasmic points to ooplasm, thuộc về chất tế bào trứng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép