TanroDictionary Sổ từ

oozing

/ˈuːzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ooze.động từ

Ví dụ

  1. The sauce was oozing slowly from the jar.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép