Nghĩa tiếng Việt
- Cá mặt trăng.danh từ
Ví dụ
-
An opah swam near the boat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈoʊpə/
An opah swam near the boat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép