TanroDictionary Sổ từ

opah

/ˈoʊpə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá mặt trăng.danh từ

Ví dụ

  1. An opah swam near the boat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép