TanroDictionary Sổ từ

opalize

/ˈəʊplaɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm có màu opan, làm có màu trắng đục, làm có màu trắng sữa.động từ

Ví dụ

  1. The soap can opalize the glass surface slightly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép