TanroDictionary Sổ từ

operetta

/ˌɒpəˈretə/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Opêret.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They watched a light operetta last night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép