Nghĩa tiếng Việt
- Opêret.danh từ
Tiếng Nhật
- オペレッタca kịch nhẹ (operetta)
Ví dụ
-
They watched a light operetta last night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɒpəˈretə/
They watched a light operetta last night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép