TanroDictionary Sổ từ

opisthotic

/ˌəʊpiːtəsˈfɪtɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc xương tai sau.tính từ

Ví dụ

  1. The doctor studied the opisthotic bone carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép