TanroDictionary Sổ từ

opportunity cost

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chi phí cơ hội; giá cơ hội (cái giá phải trả nếu như lựa chọn một cơ hội đầu tư khác).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép