TanroDictionary Sổ từ

oppressed

/əˈprest/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của oppressđộng từ

Ví dụ

  1. They were oppressed by unfair work hours.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép