TanroDictionary Sổ từ

opsin

/ˈɑːpsən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Opsin.danh từ

Ví dụ

  1. Opsin helps the eye respond to light.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép