TanroDictionary Sổ từ

opsonic

/ɑːpˈsɑːnɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) opxonin, có tác dụng của opxonin.tính từ

Ví dụ

  1. The opsonic index measures immune cell activity.

  2. opsonic index

    chỉ số opxonin

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép