Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) opxonin, có tác dụng của opxonin.tính từ
Ví dụ
-
The opsonic index measures immune cell activity.
-
opsonic index
chỉ số opxonin
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép