TanroDictionary Sổ từ

optant

/ˈɑːptənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người lựa chọn.danh từ

Ví dụ

  1. A optant helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép