TanroDictionary Sổ từ

optometer

/ɑpˈtɑmətər/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cái đo thị lực.danh từ

Ví dụ

  1. A optometer helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép