TanroDictionary Sổ từ

opts

/ˈɒpts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của optđộng từ

Ví dụ

  1. He opts to walk home after work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép