TanroDictionary Sổ từ

opulence

/ˈɒpjələns/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự giàu có, sự phong phú.danh từ

Ví dụ

  1. The room showed great opulence and style.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép