TanroDictionary Sổ từ

orated

/ɔːˈrætɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của orateđộng từ

Ví dụ

  1. She orated about fair treatment for workers.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép