TanroDictionary Sổ từ

orchidalgia

/ˌɔːrkəˈdeɪljə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bệnh đau thần kinh tinh hoàn.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the orchidalgia today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép