Nghĩa tiếng Việt
- Bệnh đau thần kinh tinh hoàn.danh từ
Ví dụ
-
They discussed the orchidalgia today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɔːrkəˈdeɪljə/
They discussed the orchidalgia today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép