TanroDictionary Sổ từ

orchidea

/ɔːrˈkiːdə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ đồng nghĩa của orchiddanh từ
  2. Đồng nghĩa của orchiddanh từ

Ví dụ

  1. An orchidea bloomed on the windowsill.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép