TanroDictionary Sổ từ

orchidologist

/ˌɔːrkəˈdəʊlɪdʒəst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà lan học.danh từ

Ví dụ

  1. A orchidologist helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép