Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ordain.động từ
Ví dụ
-
They are ordaining a new minister today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɔːdeɪnɪŋ/
They are ordaining a new minister today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép