TanroDictionary Sổ từ

oreological

/ˌɔːriːəˈlɑːdʒɪkəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Về khoa nghiên cứu núi.tính từ

Ví dụ

  1. He read an oreological map in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép