Nghĩa tiếng Việt
- Khoa nghiên cứu núi.danh từ
Ví dụ
-
She chose oreology as her field of study.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɔːriːˈɑːlədʒi/
She chose oreology as her field of study.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép