TanroDictionary Sổ từ

organic composition of capital

/ ˈkæpətəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thành phần hữu cơ của vốn.danh từ

Ví dụ

  1. A organic composition of capital helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép