TanroDictionary Sổ từ

organically

/ɔrˈɡænɪkəlli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hữu cơ.D

Ví dụ

  1. She spoke organically during the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép