TanroDictionary Sổ từ

organice

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tổ chức, cấu tạo, thiết lập.động từ
  2. Lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn.động từ
  3. Thành tổ chức.động từ
  4. thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn.động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép