TanroDictionary Sổ từ

organogenic

/ˌɔːrɡəɡˈnɑːnɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phát sinh cơ quan.tính từ

Ví dụ

  1. The study focused on organogenic growth.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép