TanroDictionary Sổ từ

orientalist

/ˌɔːriˈentəlɪst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà đông phương học.danh từ

Ví dụ

  1. The orientalist studied old Asian texts.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép