TanroDictionary Sổ từ

ornately

/ɔrˈneɪtli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trang hoàng, trang trí.D

Ví dụ

  1. She answered ornately and smiled.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép