Nghĩa tiếng Việt
- (điện ảnh) giải thưởng về diễn xuất.danh từ
Tiếng Nhật
- オスカーgiải Oscar
Ví dụ
-
He hoped to win an oscar for his role.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɒskə(r)/
He hoped to win an oscar for his role.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép