Nghĩa tiếng Việt
- Nhà phụ, nhà ngoài.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The old outbuilding stores garden tools.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈaʊtbɪldɪŋ/
The old outbuilding stores garden tools.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép