TanroDictionary Sổ từ

outfitting

/ˈaʊtfɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của outfit.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are outfitting the room with new chairs.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép