TanroDictionary Sổ từ

outstanding credit

/aʊtˈstændɪŋ ˈkrɛdɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tín dụng chưa thanh toán.danh từ

Ví dụ

  1. A outstanding credit helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép