Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của overawe.động từ
Tiếng Nhật
- 威圧いあつsự áp đảo, uy hiếp
Ví dụ
-
The huge hall is overawing at first.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép