TanroDictionary Sổ từ

overawing

/ˌəʊvərˈɔːrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của overawe.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The huge hall is overawing at first.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép